Làm mềmEU ✓
OLEYL MYRISTATE
Tetradecanoic acid, 9-octadecenyl ester
CAS
22393-93-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- OLEYL MYRISTATE — EU CosIng Database— European Commission
- OLEYL MYRISTATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 22393-93-7
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.