KhácEU ✓

PANTHENYL HYDROXYPROPYL STEARDIMONIUM CHLORIDE

1-Octadecanaminium, N,N-dimethyl-N-[2-hydroxy-3-[2,2-dimethyl-3-hydroxy-4-oxo-4-(3-hydroxypropyl)amino]butyl]-, chloride

CAS

132467-76-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 132467-76-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.