Làm mềmEU ✓
PCA GLYCERYL OLEATE
L-Proline, 5-oxo-, 2-hydroxy-3-[(1-oxo-9-octadecenyl)oxy]propyl ester, (Z)-
CAS
84608-82-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PCA GLYCERYL OLEATE — EU CosIng Database— European Commission
- PCA GLYCERYL OLEATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 84608-82-2 · EC: 283-393-3
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.