Chloride Tallowmonium Hydrogenated PEG-15
PEG-15 HYDROGENATED TALLOWMONIUM CHLORIDE
Đây là một chất điều hòa tóc và chất chống tĩnh điện có nguồn gốc từ dầu động vật (tallowmonium) được hydrogenated và kết hợp với polyethylene glycol. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ trên sợi tóc, giúp giảm ma sát và làm mượt tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các công thức chăm sóc tóc chuyên sâu để cải thiện khả năng chải xát và độ mềm mượt.
CAS
68187-69-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
PEG-15 Hydrogenated Tallowmonium Chloride là một loại chất điều hòa tóc bậc hai (quaternary ammonium compound) được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chăm sóc tóc. Thành phần này được tạo ra từ dầu động vật hydrogenated (tallow) kết hợp với polyethylene glycol (PEG), tạo ra một phân tử có khả năng bám vào sợi tóc. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hoạt động như một chất giảm điện tích tĩnh và tác nhân làm mềm mượt. Thành phần này được xử lý bằng phương pháp hydrogenation để tăng tính ổn định và giảm độc tính. Nó được sử dụng ở nồng độ thấp (thường từ 0.1-3%) trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, và mặt nạ tóc. Mặc dù có nguồn gốc từ động vật, thành phần này không gây tổn hại đáng kể và được cân nhắc là an toàn cho hầu hết các loại da và tóc.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Mềm mượt và giảm xơ rối tóc một cách hiệu quả
- Chống tĩnh điện, giúp tóc không bồng bềnh
- Cải thiện khả năng chải xát và dễ uốn nắn tóc
- Tạo lớp bảo vệ bên ngoài cho sợi tóc
- Tăng độ bóng và sáng bóng cho tóc
Lưu ý
- Có thể để lại cặn nếu dùng quá nhiều hoặc rửa không sạch
- Có nguồn gốc động vật nên không phù hợp với sản phẩm vegan
- Có thể gây tích tụ trên tóc mỏng hoặc tóc yếu với lâu dài
Cơ chế hoạt động
PEG-15 Hydrogenated Tallowmonium Chloride hoạt động thông qua cơ chế tích điện dương. Các nhóm chloride (Cl-) được trung hòa hóa bằng các nhóm ammonium dương, cho phép phân tử này bám vào các điểm âm trên sợi tóc. Phần hydrophobic (không thích nước) của phân tử hướng ra ngoài và tạo thành một lớp bao quanh tóc, làm giảm ma sát giữa các sợi tóc và cải thiện khả năng chải xát. Thành phần này cũng giúp trung hòa các điện tích tĩnh trên bề mặt tóc bằng cách tạo lớp dẫn điện, từ đó giảm hiệu ứng bồng bềnh. Lớp bảo vệ này cũng giúp giữ ẩm bên trong sợi tóc và bảo vệ nó khỏi tổn thương từ môi trường xung quanh.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng các chất điều hòa tóc quaternary ammonium compound như PEG-15 Hydrogenated Tallowmonium Chloride có hiệu quả cao trong việc cải thiện tính chất cơ học của tóc, bao gồm giảm độ bề mặt rô và tăng độ bóng. Các thử nghiệm in vitro cho thấy rằng thành phần này có thể cải thiện khả năng chải xát của tóc tổn thương lên đến 50% so với tóc chưa được xử lý. Hiệp hội Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR Panel) đã phân loại các chất này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ hiện tại. Độc tính da được coi là cực kỳ thấp, với các thử nghiệm cho thấy không có kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đáng kể.
Cách Chloride Tallowmonium Hydrogenated PEG-15 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 3.0% trong các sản phẩm rửa sạch; 1.0% - 5.0% trong các sản phẩm để lại trên da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày đến 3-4 lần per tuần tùy thuộc vào loại tóc và sản phẩm
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là các chất điều hòa tóc quaternary ammonium compound. PEG-15 Hydrogenated Tallowmonium Chloride có phân tử lớn hơn và bền hơn, trong khi Cetrimonium Chloride nhẹ hơn và dễ rửa sạch hơn.
Dimethicone là một silicone tổng hợp, trong khi PEG-15 Hydrogenated Tallowmonium Chloride dựa trên thành phần hóa học khác. Dimethicone tạo lớp bảo vệ mượt mà hơn, nhưng có thể tích tụ theo thời gian.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Quaternium-Type Ingredients— American Chemistry Council
- Hair Conditioning Polymers and Quaternary Ammonium Compounds— Cosmetic Industry Research
CAS: 68187-69-9
Bạn có biết?
Tên gọi 'PEG-15' đề cập đến 15 đơn vị ethylene oxide (mol EO) được gắn vào phân tử, làm cho nó ưu tiên ẩm hơn so với các phiên bản PEG với số cao hơn
Từ 'Tallowmonium' xuất phát từ 'tallow' (mỡ động vật), nhưng quá trình hydrogenation làm cho nó ổn định hơn và ít có hại hơn so với mỡ thô
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE