Làm mềmEU ✓
PEG-30 GLYCERYL SOYATE
1,2,3-Propanetriol, ethoxylated, monoester with soya fatty acids
CAS
-
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm sạchLàm mềm daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PEG-30 GLYCERYL SOYATE — EU CosIng Database— European Commission
- PEG-30 GLYCERYL SOYATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: - · EC: -
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.