Làm mềmEU ✓

PENTAERYTHRITYL TETRABEHENATE

2,2-bis[[(1-Oxodocosyl)oxy]methyl]propane-1,3-diyl didocosanoate

CAS

61682-73-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61682-73-3 · EC: 262-895-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.