Dưỡng ẩmEU ✓

PHENYLPROPYLDIMETHYLSILOXYSILICATE

Silicic acid, dimethyl(2-phenylpropyl)silyl ester

CAS

207692-01-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 207692-01-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.