Chống oxy hoáEU ✓

PIPERLONGUMINE

2(1H)-Pyridinone, 5,6-dihydro-1-[(2E)-1-oxo-3-(3,4,5-trimethoxyphenyl)-2-propen-1-yl]-

CAS

20069-09-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 20069-09-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.