KhácEU ✓

POLYGLYCERYL-3 POLYRICINOLEATE

9-(Z)-Octadecanoic acid, 12-hydroxy- (9Z, 12R)-, homopolymer, ester with triglycerol

CAS

29894-35-7 / 235783-76-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 29894-35-7 / 235783-76-3 · EC: - / -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.