Bảo quảnEU ✓

POTASSIUM ETHYLPARABEN

Potassium ethyl 4-oxidobenzoate

CAS

36457-19-9

Quy định

EU: V/12

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chất bảo quản

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 36457-19-9 · EC: 253-048-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.