Hoạt chấtEU ✓

POTASSIUM NAPHTHYL METHYLHYDROXYDIOXOBENZOTHIAZINOLATE METHANONE

(4-Hydroxy-2-methyl-1,1-dioxo-2H-benzo[e][1,2]thiazin-3-yl)(naphthalen-2-yl)methanone potassium salt

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1242052-14-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Bảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.