Hoạt chấtEU ✓
POTASSIUM NAPHTHYL METHYLHYDROXYDIOXOBENZOTHIAZINOLATE METHANONE
(4-Hydroxy-2-methyl-1,1-dioxo-2H-benzo[e][1,2]thiazin-3-yl)(naphthalen-2-yl)methanone potassium salt
🧪
Chưa có ảnh
CAS
1242052-14-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Bảo vệ da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- POTASSIUM NAPHTHYL METHYLHYDROXYDIOXOBENZOTHIAZINOLATE METHANONE — EU CosIng Database— European Commission
- POTASSIUM NAPHTHYL METHYLHYDROXYDIOXOBENZOTHIAZINOLATE METHANONE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 1242052-14-7
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1
Axit 10-Hydroxy Stearic
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2
Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu
ABIES ALBA LEAF CERA
Chiết xuất từ Mô scar Acalypha Reptans
ACALYPHA REPTANS CALLUS CULTURE EXTRACT
Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum
ACANTHOPANAX KOREANUM ADVENTITIOUS ROOT CULTURE EXTRACT
2
Axit sialic (N-Acetylneuraminic Acid)
ACETYLNEURAMINIC ACID
Acetyl Oligopeptide-70
ACETYL OLIGOPEPTIDE-70