Tẩy rửaEU ✓

POTASSIUM OLEATE

Potassium oleate

CAS

143-18-0 / 23282-35-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 143-18-0 / 23282-35-1 · EC: 205-590-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.