Bảo quảnEU ✓

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Kali Sorbate là một chất bảo quản tự nhiên được chiết xuất từ axit sorbic, thường được tìm thấy trong quả rowan. Đây là một trong những chất bảo quản an toàn và hiệu quả nhất trong ngành mỹ phẩm, có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc và nấm men. Thành phần này được đánh giá cao vì tính an toàn, ít gây kích ứng và khả năng tương thích tốt với hầu hết các loại da. Kali Sorbate thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên và organic nhờ nguồn gốc từ thiên nhiên.

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo EU

Tổng quan

Kali Sorbate (Potassium Sorbate) là muối kali của axit sorbic, một chất bảo quản tự nhiên được FDA công nhận là an toàn (GRAS). Thành phần này được chiết xuất từ quả rowan (Sorbus aucuparia) hoặc có thể được tổng hợp từ axit sorbic tự nhiên. Với công thức hóa học C6H7KO2, Kali Sorbate hoạt động như một chất bảo quản phổ rộng, đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn chặn nấm men và nấm mốc. Trong ngành mỹ phẩm, Kali Sorbate được đánh giá cao vì tính an toàn và hiệu quả cao. Không giống như nhiều chất bảo quản tổng hợp khác, thành phần này có nguồn gốc tự nhiên và được cơ thể chuyển hóa thành CO2 và H2O, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên và organic.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Cơ chế hoạt động

Kali Sorbate hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình trao đổi chất của vi sinh vật có hại. Khi hòa tan trong nước, nó giải phóng axit sorbic, có khả năng thâm nhập qua màng tế bào của vi khuẩn, nấm men và nấm mốc, sau đó ức chế các enzyme quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào của chúng. Trên da, Kali Sorbate không chỉ bảo vệ sản phẩm khỏi sự nhiễm khuẩn mà còn giúp duy trì độ pH ổn định của công thức. Với độ pH hoạt động tối ưu từ 3-6.5, nó phù hợp với hầu hết các sản phẩm chăm sóc da và không gây tác dụng phụ đáng kể cho da.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận tính an toàn của Kali Sorbate trong mỹ phẩm ở nồng độ sử dụng thông thường. Các thử nghiệm độc tính cho thấy thành phần này có độ độc cực thấp và hiếm khi gây phản ứng dị ứng. Nghiên cứu về tính kích ứng da cho thấy chỉ có dưới 1% dân số có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ. Các nghiên cứu về hiệu quả bảo quản cho thấy Kali Sorbate có khả năng ức chế mạnh đối với Candida albicans, Aspergillus niger và nhiều loại vi khuẩn gram dương. Khi kết hợp với các chất bảo quản khác như Sodium Benzoate, hiệu quả bảo quản có thể tăng lên đáng kể nhờ hiệu ứng hiệp đồng.

Cách Kali Sorbate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali Sorbate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-0.6% trong sản phẩm cuối

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm có chứa

Công dụng:

Chất bảo quản

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products CouncilFDA GRAS DatabaseEuropean Commission CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic Science

CAS: 24634-61-5 / 590-00-1 · EC: 246-376-1 / -

Bạn có biết?

Kali Sorbate được phát hiện lần đầu tiên trong quả rowan vào năm 1859 bởi nhà hóa học người Đức A.W. von Hofmann

Thành phần này không chỉ được sử dụng trong mỹ phẩm mà còn trong thực phẩm và đồ uống, chứng minh độ an toàn cao của nó

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.