Hoạt chấtEU ✓

PROLINAMIDOETHYL IMIDAZOLE

N-(2-(3H-Imidazol-4-yl)ethyl)-2-pyrrolidinecarboxamide

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Bảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.