Dưỡng ẩmEU ✓

PYRIDOXINE HCL

3,4-Pyridinedimethanol, 5-hydroxy-6-methyl-, hydrochloride

CAS

58-56-0 / 12001-77-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 58-56-0 / 12001-77-3 · EC: 200-386-2 / -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.