KhácEU ✓

QUATERNIUM-72

(Z,Z)-2-(8-Heptadecenyl)-4,5-dihydro-1-methyl-1-[2-[(1-oxo-9-octadecenyl)amino]ethyl]-1H-imidazolium methyl sulphate

CAS

92201-88-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 92201-88-2 · EC: 296-019-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.