KhácEU ✓

QUATERNIUM-82

[2-[bis(2-Hydroxypropyl)amino]ethyl]bis(2-hydroxypropyl)(methyl)ammonium methyl sulphate, dioleate (ester)

CAS

65059-61-2 / 173833-36-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 65059-61-2 / 173833-36-8 · EC: 265-339-0 / -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.