KhácEU ✓

QUATERNIUM-85

Propanaminium, 2-hydroxy-3-((2-hydroxyethyl)(2-(1-oxotetradecylamino)ethyl)amino)-N,N,N-trimethyl-, chloride

CAS

141890-30-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 141890-30-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.