Chống oxy hoáEU ✓
RESORCINOL
Resorcinol (CI 76505)
CAS
108-46-3
Quy định
EU: III/22
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chống oxy hoáTạo hương
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- RESORCINOL — EU CosIng Database— European Commission
- RESORCINOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 108-46-3 · EC: 203-585-2
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
4-BUTYLRESORCINOL
2
Chiết xuất hoa Achillea Millefolium (Cỏ thơm)
ACHILLEA MILLEFOLIUM FLOWER EXTRACT
2
Chiết xuất rễ hành lá
ALLIUM FISTULOSUM ROOT EXTRACT
2
Chiết xuất hạt hành thơm
ALLIUM ODORUM SEED EXTRACT
2
Chiết xuất quả phỉ Amelanchier Canada
AMELANCHIER CANADENSIS FRUIT EXTRACT
4
Axit Aminoethansulinic / Cysteamine
AMINOETHANESULFINIC ACID