Chống oxy hoáEU ✓

RETYNIL FORMYL ASPARTAMATE

Methyl 2-(3-retinyloxycarbonyl-2-formamidopropanamido)-3-phenylpropanoate

CAS

442662-22-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáLàm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 442662-22-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.