Bảo quảnEU ✓

RHEIN

2-Anthracenecarboxylic acid, 9,10-dihydro-4,5-dihydroxy-9,10-dioxo-,Cassic Acid,Rheic Acid

CAS

478-43-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 478-43-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.