KhácEU ✓

RICINOLEAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE

[R-(Z)]-N-[3-(Dimethylamino)propyl]-12-hydroxy-9-octadecenamide

CAS

20457-75-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 20457-75-4 · EC: 243-835-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.