Dưỡng ẩmEU ✓
ROYAL JELLY POWDER
Royal Jelly Powder is the powder obtained by lyophilizing royal jelly
CAS
91081-56-0 / 8031-67-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- ROYAL JELLY POWDER — EU CosIng Database— European Commission
- ROYAL JELLY POWDER — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 91081-56-0 / 8031-67-2 · EC: 293-662-7 / -
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến ROYAL JELLY POWDER

Ok Taecyeon (2PM) điển trai với tạo hình cổ trang trong phim "Royal Inspector Joy"
Nội thất AmiA8/10/2021

Royal Enfield 350 Classic mới: Nét đẹp cổ điển vượt thời gian
Phạm thị thu thúy20/9/2021

Le Royal Monceau Paris: Khách sạn nơi Messi "ở trọ" có giá hơn 500 triệu/đêm có gì đặc biệt?
Phạm thị thu thúy18/8/2021

Không đạt doanh số như kỳ vọng ban đầu, hãng xe Royal Enfield dừng hoạt động kinh doanh tại Việt Nam
Phạm thị thu thúy5/4/2021
Sản phẩm chứa ROYAL JELLY POWDER
Mọi người cũng xem
2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
1,2-BUTANEDIOL
2
Butylene Glycol 2,3
2,3-BUTANEDIOL
2
Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic
2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID
2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide
2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR
3
2-Propyl-5-Cyclohexylpentanol (Hexanal)
2-PROPYL-5-CYCLOHEXYLPENTANOL