Chống oxy hoáEU ✓

RUTIN

4H-1-Benzopyran-4-one, 3-[[6-O-(6-deoxy-.alpha.-L-mannopyranosyl)-.beta.-D-glucopyranosyl]oxy]-2-(3,4-dihydroxyphenyl)-5,7-dihydroxy-

CAS

153-18-4 / 130603-71-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 153-18-4 / 130603-71-4 · EC: 205-814-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.