Hoạt chấtEU ✓

SHINORINE

L-Serine, N-[3-[(carboxymethyl)amino]-5-hydroxy-5-(hydroxymethyl)-2-methoxy-2-cyclohexen-1-ylidene]-

CAS

73112-73-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnChống oxy hoáDưỡng tócBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 73112-73-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.