KhácEU ✓

SILICA CAPRYLYL SILYLATE

Silane, trimethoxyoctyl-, hydrolysis products with silica

CAS

92797-60-9

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 92797-60-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.