KhácEU ✓
SILICONE QUATERNIUM-5
Silicones and siloxanes, dimethyl, 3-hydroxypropylmethyl, ethoxylated, dihydrogen phosphates, esters with N-(2,3-dihydroxypropyl)-N,N-dimethyltetradecanaminium chloride
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tóc
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SILICONE QUATERNIUM-5 — EU CosIng Database— European Commission
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến SILICONE QUATERNIUM-5

Thúy Vi - "trà xanh" chuyện tình Mi Du với sở thích độn, tháo silicone
Vantaitrongtan6/8/2021
Kiên Giang: Một ngư dân nhập viện vì bơm silicone vào... "của quý"
Nội thất AmiA23/3/2021

Chiếc bát silicone siêu tiện lợi, quay đồ ăn cực đỉnh mà làm rổ cũng tốt
Võ phương thành4/2/2021
Cách làm sạch những vết bẩn cứng đầu trên đồ dùng silicone hiệu quả
Võ phương thành18/12/2020
Mọi người cũng xem
4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
Butanediol Bisdecanoate
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
Butanediol Dimethacrylate
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
3
Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE