Bảo quảnEU ✓

SILVER ACETYLMETHIONATE

Methionine, N-acetyl-, silver salt (1:1)

CAS

105883-46-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 105883-46-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.