Bảo quảnEU ✓

SILVER CITRATE

CAS

36701-38-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 36701-38-9 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.