Bảo quảnEU ✓

SILVER OXIDE

Silver (I) oxide

CAS

20667-12-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 20667-12-3 · EC: 243-957-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.