Bảo quảnEU ✓

SILVER SULFATE

Disilver(1+) sulphate

CAS

10294-26-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 10294-26-5 · EC: 233-653-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.