Tẩy rửaEU ✓

SODIUM CAPROAMPHOACETATE

Sodium 1-(carboxymethyl)-4,5-dihydro-1-(2-hydroxyethyl)-2-nonyl-1H-imidazolium hydroxide

CAS

14350-94-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 14350-94-8 · EC: 238-303-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.