Tẩy rửaEU ✓

SODIUM CAPROAMPHOHYDROXYPROPYLSULFONATE

Decanamide, N-[2-[(2-hydroxyethyl)-(2-hydroxy-3-sulfopropyl)]amino]ethyl, sodium salt

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: - · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.