Tẩy rửaEU ✓

SODIUM CAPRYLETH-9 CARBOXYLATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-octyl-.omega.-carboxymethoxy-, sodium salt (8 mol EO average molar ratio)

CAS

126646-15-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 126646-15-9 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.