Tẩy rửaEU ✓

SODIUM CETETH-13 CARBOXYLATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-hexadecyl-.omega.-carboxymethoxy-, sodium salt (12 mol EO average molar ratio)

CAS

33939-65-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 33939-65-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.