Hương liệuEU ✓

SODIUM CHLORATE

Sodium chlorate

CAS

7775-09-9

Quy định

EU: III/6

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 7775-09-9 · EC: 231-887-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.