Tẩy rửaEU ✓

SODIUM COCOAMPHOACETATE

Glycine, N-(2-aminoethyl)-N-(2-hydroxyethyl)-, N-coco-acyl derivatives, monosodium salts

CAS

90387-76-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 90387-76-1 · EC: 291-352-6/931-291-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.