Bảo quảnEU ✓

SODIUM DEHYDROACETATE

Sodium 1-(3,4-dihydro-6-methyl-2,4-dioxo-2H-pyran-3-ylidene)ethanolate

CAS

4418-26-2

Quy định

EU: V/13

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chất bảo quản

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 4418-26-2 · EC: 224-580-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.