Bảo quảnEU ✓
SODIUM FORMATE
Sodium formate
CAS
141-53-7
Quy định
EU: V/14
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chất bảo quản
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM FORMATE — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM FORMATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 141-53-7 · EC: 205-488-0
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
Aldioxa (Dioxa)
ALDIOXA
4
Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm
ALUMINUM ACETATE
3
Nhôm Benzoate
ALUMINUM BENZOATE
4
Nhôm Điacetat
ALUMINUM DIACETATE
2
Lọc lên men Aspergillus từ tinh bột khoai tây và bột lúa mì
ASPERGILLUS/POTATO STARCH/WHEAT FLOUR FERMENT FILTRATE
2
Chiết xuất hoa và lá cúc La Mã
CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER/LEAF EXTRACT