Tẩy da chếtEU ✓
SODIUM LACTATE
Sodium lactate
CAS
72-17-3 / 867-56-1
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Giữ ẩmBong sừng
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM LACTATE — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM LACTATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 72-17-3 / 867-56-1 · EC: 200-772-0 / 212-762-3
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.