Dưỡng ẩmEU ✓
SODIUM LANETH SULFATE
Lanolin, ethoxylated, sulfated, sodium salt
CAS
68919-23-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm sạchDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM LANETH SULFATE — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM LANETH SULFATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 68919-23-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.