Tẩy rửaEU ✓

SODIUM LAURETH-4 CARBOXYLATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-dodecyl-.omega.-carboxymethoxy-, sodium salts (3 mol EO average molar ratio)

CAS

33939-64-9 / 38975-04-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 33939-64-9 / 38975-04-1 · EC: - / -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.