Tẩy rửaEU ✓

SODIUM LAURIMINODIPROPIONATE

Sodium N-(2-carboxyethyl)-N-dodecyl-.beta.-alaninate

CAS

14960-06-6 / 26256-79-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 14960-06-6 / 26256-79-1 · EC: 239-032-7 / 247-552-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.