Tẩy rửaEU ✓

SODIUM LAUROAMPHOPROPIONATE

Sodium N-(2-hydroxyethyl)-N-[2-[(1-oxododecyl)amino]ethyl]-.beta.-alaninate

CAS

61901-01-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61901-01-7 · EC: 263-311-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.