Tẩy rửaEU ✓

SODIUM LAUROYL METHYLAMINOPROPIONATE

Sodium N-methyl-N-(1-oxododecyl)-.beta.-alaninate

CAS

21539-58-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 21539-58-2 · EC: 244-429-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.