Chống oxy hoáEU ✓
SODIUM METABISULFITE
Disodium disulphite
CAS
7681-57-4 / 7757-74-6
Quy định
EU: III/99 V/9
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chống oxy hoáChất bảo quản
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM METABISULFITE — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM METABISULFITE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 7681-57-4 / 7757-74-6 · EC: 231-673-0 / -
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
4-BUTYLRESORCINOL
2
Chiết xuất hoa Achillea Millefolium (Cỏ thơm)
ACHILLEA MILLEFOLIUM FLOWER EXTRACT
2
Chiết xuất rễ hành lá
ALLIUM FISTULOSUM ROOT EXTRACT
2
Chiết xuất hạt hành thơm
ALLIUM ODORUM SEED EXTRACT
2
Chiết xuất quả phỉ Amelanchier Canada
AMELANCHIER CANADENSIS FRUIT EXTRACT
4
Axit Aminoethansulinic / Cysteamine
AMINOETHANESULFINIC ACID