KhácEU ✓

SODIUM METASILICATE

Disodium metasilicate

CAS

6834-92-0

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 6834-92-0 · EC: 229-912-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.