Tẩy rửaEU ✓

SODIUM MYRETH SULFATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-sulfo-.omega.-(tetradecyloxy)-, sodium salt (1-4 mol EO average molar ratio)

CAS

25446-80-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 25446-80-4 · EC: 246-986-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.