Tẩy rửaEU ✓

SODIUM MYRISTOYL GLUTAMATE

Sodium hydrogen N-(1-oxotetradecyl)-L-glutamate

CAS

38517-37-2 / 38754-83-5 / 71368-20-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 38517-37-2 / 38754-83-5 / 71368-20-2 · EC: 253-981-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.