Tẩy rửaEU ✓

SODIUM OCTOXYNOL-9 SULFATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-sulfo-.omega.-[4-(1,1,3,3-tetramethylbutyl)phenoxy]-, sodium salt (9 mol EO average molar ratio)

CAS

12627-38-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 12627-38-2 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.